niên khóa

Học thuật
Thân thiện
niên khóa

Niên khóa mới bắt đầu vào tháng chín với nhiều hoạt động thú vị.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian học tập chính thức để hoàn thành một cấp lớp trong nhà trường: "Niên khóa" chỉ một năm học, thường kéo dài khoảng 9 đến 10 tháng, từ lúc bắt đầu cho đến khi kết thúc chương trình của một lớp cụ thể.
    • Năm học, niên học: Đây từ đồng nghĩa với "năm học", dùng để chỉ chu kỳ giảng dạy học tập hàng năm trong hệ thống giáo dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Niên khóa 2023-2024 của trường chúng tôi bắt đầu vào tháng Tám. (Khoảng thời gian học tập năm học 2023-2024 của trường chúng tôi bắt đầu vào tháng Tám.)
    • Học sinh phải hoàn thành tất cả các môn trong niên khóa này mới được lên lớp. (Học sinh phải hoàn thành tất cả các môn trong năm học này mới được lên lớp.)
    • Kế hoạch giảng dạy cho niên khóa mới đã được công bố. (Kế hoạch giảng dạy cho năm học mới đã được công bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đầu niên khóa": chỉ thời điểm bắt đầu của một năm học.

    • Đầu niên khóa, nhà trường thường tổ chức lễ khai giảng. (Vào thời điểm bắt đầu năm học, nhà trường thường tổ chức lễ khai giảng.)
  • "Cuối niên khóa": chỉ thời điểm kết thúc của một năm học.

    • Cuối niên khóa, học sinh sẽ tham dự kỳ thi tổng kết. (Vào thời điểm kết thúc năm học, học sinh sẽ tham dự kỳ thi tổng kết.)
  • "Xuyên suốt niên khóa": diễn ra trong toàn bộ thời gian của năm học.

    • Phong trào thi đua này được duy trì xuyên suốt niên khóa. (Phong trào thi đua này được duy trì trong suốt năm học.)
Biến thể từ gần giống
  • Năm học (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ khoảng thời gian học tập trong một năm.

    • Kết quả năm học này rất khả quan. (Kết quả của khoảng thời gian học tập năm nay rất khả quan.)
  • Học kỳ (danh từ): Một phần của niên khóa, thường chia thành hai học kỳ trong một năm học.

  • Khóa học (danh từ): Có thể chỉ toàn bộ chương trình học ( dụ: khóa học 4 năm), thường dài hơn một niên khóa.
Từ đồng nghĩa
  • Năm học: Khoảng thời gian học tập trong một năm.
  • Niên học: Cách gọi khác của năm học (ít dùng trong văn nói hàng ngày).
Các cụm từ liên quan
  • Kết thúc niên khóa: hoàn thành năm học.

    • Lễ tổng kết được tổ chức để đánh dấu việc kết thúc niên khóa. (Lễ tổng kết được tổ chức để đánh dấu việc hoàn thành năm học.)
  • Bế giảng niên khóa: lễ kết thúc năm học.

    • Buổi lễ bế giảng niên khóa diễn ra vào cuối tháng Năm. (Buổi lễ kết thúc năm học diễn ra vào cuối tháng Năm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "niên khóa")

niên khóa

Niên khóa mới bắt đầu vào tháng chín với nhiều hoạt động thú vị.

  1. Thời gian học hết một lớp: Niên khóa bắt đầu từ tháng Chín kết thúc vào tháng Sáu năm sau.